Lãi suất cho vay của ngân hàng phụ thuộc rất nhiều vào việc ngân hàng lấy tiền từ đâu và phải trả bao nhiêu cho nguồn tiền đó. Hiểu cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng giúp giải thích vì sao lãi suất thay đổi, vì sao các ngân hàng cạnh tranh huy động tiền gửi, và vì sao một số ngân hàng tìm đến vốn nước ngoài.
Những điểm chính
- Ngân hàng là trung gian: huy động vốn từ nơi thừa, cho vay nơi thiếu.
- Tiền gửi của dân cư và tổ chức là nguồn vốn lớn nhất, phần lớn có kỳ hạn ngắn.
- Chi phí vốn quyết định mức sàn của lãi suất cho vay.
- Huy động ngắn hạn để cho vay dài hạn tạo ra rủi ro kỳ hạn; đây là lý do ngân hàng tìm nguồn vốn dài hạn.
Bảng cân đối của một ngân hàng
Bảng cân đối của ngân hàng “ngược” so với doanh nghiệp thông thường: tiền gửi của khách hàng là nợ phải trả của ngân hàng, còn khoản cho vay khách hàng là tài sản. Ngân hàng kiếm lời chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi cho vay và chi phí huy động, gọi là biên lãi ròng.
Các nguồn vốn chính
| Nguồn | Đặc điểm | Chi phí và rủi ro |
|---|---|---|
| Tiền gửi không kỳ hạn (tài khoản thanh toán) | Khách hàng rút bất cứ lúc nào | Chi phí thấp nhất, nhưng biến động |
| Tiền gửi có kỳ hạn | Nguồn lớn nhất, chủ yếu kỳ hạn dưới 12 tháng | Chi phí theo mặt bằng lãi suất huy động |
| Giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu) | Có thể có kỳ hạn dài hơn | Chi phí thường cao hơn tiền gửi cùng kỳ hạn |
| Thị trường liên ngân hàng | Vay mượn giữa các ngân hàng, chủ yếu rất ngắn hạn | Lãi suất biến động theo thanh khoản hệ thống |
| Vốn nước ngoài (vay quốc tế, phát hành quốc tế, nhà đầu tư nước ngoài góp vốn) | Thường kỳ hạn dài, quy mô lớn | Có thể kèm rủi ro tỷ giá, điều kiện từ bên cho vay |
| Vốn chủ sở hữu | Vốn góp, lợi nhuận giữ lại | Đắt nhất về kỳ vọng sinh lời, nhưng là “đệm” chịu rủi ro |
Rủi ro kỳ hạn: vì sao ngân hàng cần vốn dài hạn
Phần lớn tiền gửi có kỳ hạn ngắn, trong khi nhu cầu vay mua nhà, đầu tư dự án thường kéo dài nhiều năm. Ngân hàng “chuyển hóa kỳ hạn”: dùng nguồn ngắn để cho vay dài, dựa trên giả định phần lớn người gửi sẽ tiếp tục gửi khi đến hạn. Cách làm này tạo ra hai rủi ro:
- Rủi ro thanh khoản: nếu nhiều người rút tiền cùng lúc, ngân hàng có thể thiếu tiền mặt.
- Rủi ro lãi suất: khi lãi suất huy động tăng, chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi nhuận từ các khoản cho vay cũ.
Vì vậy cơ quan quản lý đặt ra các giới hạn an toàn như tỷ lệ dư nợ cho vay so với tiền gửi, tỷ lệ vốn ngắn hạn được dùng cho vay trung dài hạn. Các nguồn vốn dài hạn như trái phiếu, vốn vay quốc tế giúp ngân hàng giảm lệ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn.
Vốn nước ngoài: lợi ích và đánh đổi
| Lợi ích | Đánh đổi |
|---|---|
| Nguồn vốn dài hạn, quy mô lớn | Rủi ro tỷ giá nếu vay bằng ngoại tệ mà cho vay bằng VND |
| Đa dạng hóa nguồn, giảm áp lực cạnh tranh huy động tiền gửi trong nước | Điều kiện, cam kết từ bên cho vay quốc tế |
| Có thể kèm hỗ trợ kỹ thuật, chuẩn mực quản trị | Phụ thuộc vào điều kiện thị trường vốn quốc tế |
Ảnh hưởng của tỷ giá được phân tích trong bài tỷ giá hối đoái ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp.
Vì sao điều này quan trọng với doanh nghiệp và người dân?
- Lãi suất cho vay bằng chi phí vốn cộng chi phí hoạt động, chi phí rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. Chi phí vốn tăng, lãi vay khó giảm.
- Khả năng cho vay dài hạn phụ thuộc vào nguồn vốn dài hạn; doanh nghiệp cần vốn đầu tư dài hạn nên chuẩn bị hồ sơ tốt để cạnh tranh nguồn vốn này, xem chuẩn bị hồ sơ vay vốn.
- Lãi suất tiền gửi tăng khi ngân hàng cạnh tranh huy động; người gửi tiền có lợi, người vay chịu chi phí cao hơn.
- Chính sách tiền tệ tác động đến thanh khoản hệ thống và chi phí vốn của ngân hàng, xem lãi suất điều hành.
Câu hỏi thường gặp
Tiền gửi ngân hàng có an toàn không?
Ngân hàng hoạt động dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, và tiền gửi của cá nhân được bảo hiểm tiền gửi trong hạn mức theo quy định. Người gửi nên tìm hiểu hạn mức bảo hiểm hiện hành và không nhầm lẫn tiền gửi với các sản phẩm đầu tư được bán tại ngân hàng.
Đọc tiếp
- Lãi suất điều hành tác động đến nền kinh tế như thế nào?
- Các chỉ số kinh tế vĩ mô cần biết
- Trái phiếu doanh nghiệp: những rủi ro cần biết
Bài viết mang tính kiến thức tham khảo, không phải tin tức hay đánh giá về ngân hàng cụ thể.

Các chỉ số kinh tế vĩ mô cần biết: GDP, CPI, lãi suất, tỷ giá và cách chúng tác động đến doanh nghiệp
Lạm phát là gì, vì sao xảy ra và ảnh hưởng thế nào đến túi tiền của bạn?
Lãi suất điều hành là gì và tác động đến nền kinh tế, doanh nghiệp, hộ gia đình như thế nào?